Load balancing, cache, database scaling, sharding và replication được đặt ở trung tâm vì đây là các thành phần cốt lõi khi thiết kế hệ thống có khả năng mở rộng. Trong interview, người học không chỉ cần gọi tên thành phần mà còn phải hiểu vai trò của từng lớp trong luồng request, dữ liệu và khả năng chịu tải.
API Gateway và Rate Limiter xuất hiện đúng thứ tự vì chúng nằm ở lớp điều phối traffic và kiểm soát truy cập, trước khi đi sâu vào lưu trữ hay xử lý dữ liệu. Cách sắp xếp này hợp với workflow thiết kế hệ thống: nhận request, phân phối request, kiểm soát tần suất, rồi mới xử lý scaling ở tầng backend và database.
Phần network, DNS, HTTP, polling và WebSocket giúp người học hiểu cách hệ thống giao tiếp trong thực tế, nhất là khi phải giải thích vì sao chọn one-way hay two-way communication, hoặc khi nào cần long polling thay vì WebSocket trong một bài system design interview.