Google Tag Manager được đưa vào workflow vì đây là lớp quản lý thẻ và sự kiện đo lường trên website, giúp triển khai tracking mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào chỉnh sửa mã nguồn. Với người làm marketing, đây là điểm bắt đầu hợp lý để ghi nhận touchpoints và theo dõi hành vi người dùng.
Facebook Pixel, Conversion API và Server Side Tracking được đặt cùng nhóm vì đều phục vụ mục tiêu đo lường chuyển đổi chính xác hơn trong môi trường marketing đa kênh. Việc kết hợp các lớp tracking này phù hợp khi cần kiểm tra hiệu quả chiến dịch từ quảng cáo đến hành động cuối cùng của khách hàng tiềm năng.
Phần dashboard, KPI, OKR và alerts được xếp sau lớp thu thập dữ liệu vì workflow hợp lý là: gắn điểm chạm dữ liệu → thu thập tín hiệu → phân tích → trực quan hóa → cảnh báo. Cách đi này giúp người học không chỉ xem số liệu mà còn biết cách dùng dữ liệu để ra quyết định marketing nhanh hơn.
Các nội dung tự động gửi email, quản lý khách hàng tiềm năng và cá nhân hóa theo hành vi nằm ở phần Automation vì đây là lớp vận hành tiếp theo sau khi đã có dữ liệu và nguồn lead. Điều này phản ánh đúng logic triển khai marketing hiện đại: capture dữ liệu trước, sau đó mới nuôi dưỡng và tối ưu chuyển đổi.