Điểm đáng chú ý là chương trình không dừng ở việc giới thiệu IFRS là gì. Sau phần nền tảng, người học lần lượt đi vào Chi phí trả trước & Chi phí trích trước, IAS 2 – Hàng tồn kho, IAS 16 – Tài sản cố định hữu hình, IAS 38 – Tài sản cố định vô hình, IAS 37 – Dự phòng phải trả & công nợ tiềm tàng và IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng.
Phần sau của khóa học tiếp tục nối các nghiệp vụ riêng lẻ thành bức tranh Financial Reporting hoàn chỉnh hơn: lập báo cáo tài chính riêng, làm quen với báo cáo tài chính hợp nhất, Goodwill, Non-controlling Interest, Ratio Analysis và một chương quà tặng sử dụng Excel để tổ chức dữ liệu từ GL đến báo cáo.
🎯 Khóa học IFRS này giải quyết vấn đề gì?
Với người đã quen kế toán Việt Nam, khó khăn khi bắt đầu IFRS thường không nằm ở việc nhớ thêm một danh sách chuẩn mực, mà là hiểu IFRS tư duy về ghi nhận, đo lường, trình bày và lập báo cáo tài chính như thế nào.
1. Nghe nhiều về IFRS nhưng chưa hiểu hệ thống này được cấu trúc như thế nào
Những chương đầu giúp người học làm quen với hệ thống chuẩn mực quốc tế, Conceptual Framework, mục tiêu của Financial Reporting, cấu trúc báo cáo tài chính và các nguyên tắc nền tảng trước khi đi vào từng chuẩn mực cụ thể.
2. Đã biết kế toán nhưng chưa biết cách tư duy theo chuẩn quốc tế
Khóa học quay lại các nền tảng như Double-entry Bookkeeping, tài khoản kế toán, sổ sách, nguyên tắc ghi nhận và phương pháp đo lường để kết nối kiến thức kế toán cơ bản với Financial Reporting theo IFRS.
3. Khó phân biệt cách xử lý nghiệp vụ theo IFRS với cách quen thuộc tại Việt Nam
Một số chương đưa phần so sánh với chuẩn mực kế toán Việt Nam vào ngay sau khi học cách tính toán và hạch toán, chẳng hạn Chi phí trả trước & Chi phí trích trước, dự phòng phải thu khó đòi và IAS 37.
4. Dễ nhầm cách ghi nhận và đo lường hàng tồn kho, tài sản hữu hình và tài sản vô hình
IAS 2, IAS 16 và IAS 38 được tách thành các chương riêng để đi từ phạm vi áp dụng và định nghĩa đến đo lường, khấu hao, suy giảm giá trị, Revaluation Model, R&D, phần mềm và các thuyết minh liên quan.
5. Gặp các giao dịch doanh thu như combo, tích điểm hay chiết khấu nhưng chưa biết IFRS 15 xử lý ra sao
Chương IFRS 15 không chỉ giới thiệu hợp đồng với khách hàng mà còn phân biệt nghĩa vụ được thực hiện tại một thời điểm hay trong một khoảng thời gian, sau đó áp dụng vào combo sản phẩm, chiết khấu thanh toán và chương trình khách hàng trung thành.
6. Biết từng nghiệp vụ nhưng chưa biết đưa dữ liệu lên báo cáo tài chính
Chương lập BCTC hướng dẫn các bước chuẩn bị báo cáo, Báo cáo kết quả kinh doanh và Bảng cân đối kế toán; phần Excel cuối khóa tiếp tục nối GL, TB và dữ liệu kế toán với các báo cáo đầu ra.
7. Khái niệm báo cáo hợp nhất vẫn còn quá trừu tượng với người mới
Khóa học giới thiệu Parent – Subsidiary – Associate, các nguyên tắc hợp nhất, Goodwill, Non-controlling Interest và các ví dụ hợp nhất Balance Sheet cũng như Profit or Loss ở mức nền tảng.
8. Đọc được báo cáo nhưng chưa biết sử dụng các chỉ số để đánh giá doanh nghiệp
Chương Phân tích các chỉ số tài chính căn bản giúp người học bước đầu làm quen với các tỷ suất về khả năng sinh lời và thanh khoản để đọc báo cáo tài chính dưới góc độ phân tích.
Có thể hiểu ngắn gọn: khóa học giúp người mới đi từ “IFRS là gì?” đến một chuỗi kiến thức có tính ứng dụng hơn: Khung khái niệm → Hạch toán → Các chuẩn mực quan trọng → Doanh thu → Lập BCTC → Hợp nhất → Phân tích chỉ số tài chính.
🔍 Những câu hỏi thực tế được làm rõ trong khóa học
Thay vì chỉ nhìn IFRS như một danh sách IAS/IFRS cần ghi nhớ, curriculum đặt ra nhiều vấn đề thực tế về cách một giao dịch được ghi nhận, đo lường và đưa lên báo cáo tài chính.
Conceptual Framework khác gì với một chuẩn mực IFRS cụ thể?
Chương 2 tập trung riêng vào Khung khái niệm căn bản: phạm vi, mục tiêu Financial Reporting, các thành phần của BCTC, các giả định cơ bản và những phương pháp đo lường giá trị được sử dụng trong hệ thống chuẩn quốc tế.
Prepayment và Accrual khác nhau thế nào khi tính toán và hạch toán?
Khóa học đi từ nguyên lý kế toán đến phương pháp tính, bút toán và phần so sánh cách trình bày với chuẩn mực kế toán Việt Nam.
IAS 2 cho phép tính giá hàng tồn kho và giá xuất kho như thế nào?
Chương Hàng tồn kho đi từ phạm vi áp dụng và định nghĩa đến nguyên tắc xác định giá thành, phương pháp tính giá xuất kho và các sai sót thường gặp khi hạch toán theo chuẩn quốc tế.
Historical Cost và Revaluation Model khác nhau ra sao với tài sản cố định hữu hình?
IAS 16 được triển khai từ đo lường ban đầu, khấu hao và suy giảm giá trị đến hai cách tiếp cận Historical Cost và Revaluation Model.
Chi phí R&D, phần mềm và tài sản vô hình tự tạo được xử lý thế nào?
IAS 38 dành riêng nội dung cho Research & Development, bản quyền phần mềm và sự khác nhau giữa tài sản vô hình tự tạo với tài sản được mua từ bên ngoài.
Dự phòng phải thu khó đòi và dự phòng phải trả được xử lý giống nhau không?
Curriculum tách Dự phòng phải thu khó đòi thành một chương riêng và IAS 37 – Dự phòng phải trả & công nợ tiềm tàng thành một chương khác, giúp người học tiếp cận từng nhóm vấn đề theo nguyên tắc tính toán và hạch toán tương ứng.
Khi nào doanh thu được ghi nhận tại một thời điểm, khi nào được ghi nhận trong một khoảng thời gian?
IFRS 15 được triển khai theo hai tình huống này trước khi áp dụng vào các giao dịch thực tế như combo, chiết khấu và chương trình tích điểm.
Goodwill và Non-controlling Interest xuất hiện từ đâu khi hợp nhất BCTC?
Chương về báo cáo tài chính hợp nhất giới thiệu quan hệ Công ty Mẹ – Công ty Con, phương pháp và nguyên tắc hợp nhất trước khi đi vào Goodwill và lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát.
Từ GL và dữ liệu kế toán, làm thế nào tập hợp lên báo cáo?
Chương Excel cuối khóa đi qua tổ chức dữ liệu, sổ cái/GL, tập hợp lên TB rồi xây Balance Sheet và Profit or Loss.
⭐ Những nội dung nổi bật của khóa học
● Bắt đầu từ hệ thống IFRS và Khung khái niệm căn bản trước khi đi vào từng chuẩn mực cụ thể.
● Ôn lại quy trình hạch toán, Double-entry Bookkeeping, hệ thống tài khoản và sổ sách kế toán.
● Học Chi phí trả trước & Chi phí trích trước kèm tính toán, hạch toán và so sánh với cách trình bày tại Việt Nam.
● Đi vào ba nhóm tài sản quan trọng: IAS 2 – Hàng tồn kho, IAS 16 – Tài sản cố định hữu hình và IAS 38 – Tài sản cố định vô hình.
● Có riêng nội dung về Dự phòng phải thu khó đòi và IAS 37 – Dự phòng phải trả & công nợ tiềm tàng.
● IFRS 15 được áp dụng vào các giao dịch như combo, chiết khấu thanh toán, tích điểm và khách hàng trung thành.
● Hướng dẫn lập Báo cáo kết quả kinh doanh và Bảng cân đối kế toán ở mức cơ bản trước khi chuyển sang báo cáo hợp nhất.
● Phần hợp nhất có Công ty Mẹ/Công ty Con, Goodwill, NCI, Balance Sheet và Profit or Loss.
● Có chương riêng về phân tích các chỉ số tài chính với khả năng sinh lời và thanh khoản.
● Chương quà tặng cuối khóa sử dụng Excel để tổ chức dữ liệu và đi từ GL/TB lên Balance Sheet và Profit or Loss.
🌍 Chương 1: Giới thiệu chung về hệ thống Chuẩn mực Kế toán quốc tế IFRS
Introduction to IFRS
Chương đầu giúp người mới hình dung IFRS nằm ở đâu trong hệ thống các chuẩn mực kế toán đang được sử dụng trên thế giới và cấu trúc của hệ thống chuẩn mực quốc tế.
Người học tiếp tục với sơ đồ tổ chức, nguyên tắc vận hành của hệ thống chuẩn mực và lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam được trình bày trong khóa.
Tài liệu đi kèm còn bao gồm bản dịch tiếng Việt các chuẩn mực IFRS và tài liệu tổng hợp sự khác nhau giữa VAS và IFRS.
🧭 Chương 2: Khung khái niệm căn bản
Conceptual Framework
Trước khi học từng chuẩn mực, cần hiểu “luật nền” nào của IFRS?
Người học tìm hiểu định nghĩa và phạm vi của Conceptual Framework, đồng thời phân biệt với Chuẩn mực Chung của Việt Nam.
Nội dung đi tiếp vào mục tiêu của hệ thống báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế, các thành phần và format của báo cáo tài chính, những nguyên tắc và giả định căn bản.
Phần cuối giới thiệu các phương pháp đo lường giá trị được sử dụng khi áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế.
📒 Chương 3: Quy trình hạch toán theo hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế
Financial Reporting Process
Chương này quay lại quá trình từ ghi nhận giao dịch đến lập báo cáo tài chính, giúp người mới có nền kế toán cần thiết trước khi học các IAS/IFRS cụ thể.
Nội dung bao gồm nguyên tắc ghi sổ kép – Double-entry Bookkeeping, cấu tạo tài khoản kế toán và các loại sổ sách thường dùng.
Curriculum cũng đề cập xu hướng sử dụng phần mềm kế toán khi sử dụng chuẩn mực quốc tế.
⏱️ Chương 4: Chi phí trả trước và Chi phí trích trước
Prepayment and Accrual
Người học bắt đầu từ nguyên lý kế toán áp dụng cho Chi phí trả trước và Chi phí trích trước, sau đó đi vào phương pháp tính toán.
Phần tiếp theo hướng dẫn cách hạch toán các khoản này theo chuẩn kế toán quốc tế.
Chương kết thúc bằng việc so sánh cách hạch toán và trình bày với chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành.
📦 Chương 5: Hàng tồn kho – IAS 2
IAS 2 – Inventory
Chương IAS 2 đi từ phạm vi áp dụng và các định nghĩa quan trọng đến nguyên tắc tính giá thành hàng tồn kho theo chuẩn quốc tế.
Người học tiếp tục với phương pháp tính giá xuất hàng tồn kho.
Phần cuối tập trung vào những lưu ý, sai sót và nhầm lẫn thường gặp khi hạch toán hàng tồn kho theo chuẩn quốc tế.
🏭 Chương 6: Tài sản cố định hữu hình – IAS 16
IAS 16 – Property, Plant & Equipment
Sau phần định nghĩa và phạm vi áp dụng, khóa học đi vào nguyên tắc đo lường giá trị tài sản cố định hữu hình.
Nội dung tiếp tục với phương pháp khấu hao và suy giảm giá trị tài sản cố định hữu hình.
Một concept quan trọng là sự khác nhau giữa Historical Cost và Revaluation Model.
Chương cũng đề cập các thuyết minh báo cáo tài chính liên quan.
💡 Chương 7: Tài sản cố định vô hình – IAS 38
IAS 38 – Intangible Assets
IAS 38 được triển khai từ phạm vi áp dụng và định nghĩa đến nguyên tắc đo lường và khấu hao tài sản cố định vô hình.
Khóa học dành riêng nội dung cho chi phí nghiên cứu và phát triển – R&D và tài sản là bản quyền phần mềm.
Người học cũng tìm hiểu các tài sản vô hình tự tạo hoặc đi mua.
Chương kết thúc bằng các thuyết minh báo cáo tài chính liên quan.
💳 Chương 8: Dự phòng phải thu khó đòi
Allowance for Doubtful Debt
Chương tập trung vào phương pháp tính toán và cách hạch toán Dự phòng phải thu khó đòi theo chuẩn kế toán quốc tế.
Sau đó, curriculum đưa phần so sánh cách hạch toán và trình bày với chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành.
⚠️ Chương 9: Dự phòng phải trả & công nợ tiềm tàng – IAS 37
IAS 37 – Provisions, Contingencies
Người học làm quen với phạm vi IAS 37 và những định nghĩa quan trọng liên quan đến dự phòng phải trả và công nợ tiềm tàng.
Nội dung tiếp theo gồm phương pháp trích lập dự phòng và cách thức hạch toán.
Chương kết thúc bằng những sai sót, nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng chuẩn quốc tế và phần so sánh với Việt Nam.
💰 Chương 10: Doanh thu & một số giao dịch đặc thù – IFRS 15
Tích điểm, combo, chiết khấu thanh toán… – IFRS 15 Customer Contract
Combo, tích điểm và chiết khấu được ghi nhận doanh thu như thế nào?
Khóa học giới thiệu IFRS 15, phạm vi áp dụng và các khái niệm liên quan đến hợp đồng với khách hàng.
Người học phân biệt hợp đồng thực hiện tại một thời điểm và hợp đồng thực hiện trong một khoảng thời gian.
Sau đó curriculum áp dụng kiến thức vào mua hàng theo gói sản phẩm/combo và chiết khấu thanh toán.
Một bài riêng xử lý giao dịch mua hàng kèm tích điểm và chương trình khách hàng trung thành.
📑 Chương 11: Lập báo cáo tài chính (báo cáo riêng)
Prepare Financial Statements
Chương này chuyển từ các nghiệp vụ riêng lẻ sang đầu ra của hệ thống kế toán: báo cáo tài chính.
Người học được giới thiệu các bước lập báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế.
Hai báo cáo được curriculum đi trực tiếp vào là Báo cáo kết quả kinh doanh và Bảng cân đối kế toán.
🏢 Chương 12: Giới thiệu về báo cáo tài chính hợp nhất, các nguyên lý căn bản
Introduction to Consolidations
Người học bắt đầu với khái niệm hợp nhất báo cáo tài chính và điều kiện xác định mối quan hệ Công ty Mẹ – Công ty Con – Công ty liên kết.
Sau đó là các phương pháp và nguyên tắc hợp nhất báo cáo tài chính.
Hai concept quan trọng được học riêng là Goodwill – Lợi thế thương mại và Non-controlling Interest – lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát.
Chương kết thúc bằng các bài hợp nhất cơ bản cho Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh.
📊 Chương 13: Phân tích các chỉ số tài chính căn bản
Ratio Analysis
Phần này giải thích mục tiêu của việc phân tích chỉ số trước khi đi vào từng nhóm tỷ suất.
Người học làm quen với các tỷ suất đo lường khả năng sinh lời.
Curriculum tiếp tục với các tỷ suất đo lường tính thanh khoản ngắn hạn và dài hạn.
🔄 Chương 14: Tổng kết
Summary and Revisions
Chương tổng kết được sử dụng để hệ thống lại những nội dung đã học trước khi chuyển sang phần quà tặng thực hành Excel.
📗 Chương 15: Quà tặng ứng dụng Excel lập báo cáo
Từ dữ liệu kế toán đến báo cáo tài chính được tổ chức thế nào trên Excel?
Phần quà tặng bắt đầu bằng quy trình tổ chức dữ liệu và lập BCTC.
Người học tiếp tục với việc tổ chức sổ cái – GL và tập hợp dữ liệu lên TB theo cách gọi trong curriculum.
Hai bài cuối lần lượt đi vào Bảng cân đối kế toán – Balance Sheet và Báo cáo kết quả kinh doanh – Profit or Loss.
🧩 Các chuẩn mực & concept quan trọng được kết nối trong khóa học
Conceptual Framework: nền tảng về mục tiêu Financial Reporting, các thành phần BCTC, nguyên tắc và phương pháp đo lường.
Prepayments & Accruals: nguyên lý, tính toán, hạch toán và cách trình bày.
IAS 2 – Hàng tồn kho: giá thành hàng tồn kho, phương pháp tính giá xuất kho và các lỗi thường gặp.
IAS 16 – Tài sản cố định hữu hình: đo lường, khấu hao, suy giảm giá trị, Historical Cost và Revaluation Model.
IAS 38 – Tài sản cố định vô hình: đo lường, khấu hao, R&D, phần mềm và tài sản vô hình tự tạo/mua ngoài.
IAS 37 – Dự phòng phải trả & công nợ tiềm tàng: phương pháp trích lập, hạch toán và các sai sót thường gặp.
IFRS 15 – Doanh thu: Customer Contract, giao dịch tại một thời điểm/trong một khoảng thời gian, combo, chiết khấu và tích điểm.
Báo cáo tài chính: Báo cáo kết quả kinh doanh và Bảng cân đối kế toán.
Hợp nhất BCTC: Công ty Mẹ/Công ty Con, Công ty liên kết, Goodwill và Non-controlling Interest.
Ratio Analysis: các tỷ suất về khả năng sinh lời và thanh khoản.